字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnái

拼音「nái」的汉字

共 2 个汉字

寉nái
部|6画

寉nái 1.方言。老年所生幼子;最小的儿子﹑女儿。 2.方言。末尾的。

熋nái
部|6画

熋nái 1.炎热。《集韵.平咍》﹕"熋,热也。"一说同"熊"。