字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nái
拼音「nái」的汉字
共 2 个汉字
寉
nái
部
|
6画
寉nái 1.方言。老年所生幼子;最小的儿子﹑女儿。 2.方言。末尾的。
熋
nái
部
|
6画
熋nái 1.炎热。《集韵.平咍》﹕"熋,热也。"一说同"熊"。