字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnāo

拼音「nāo」的汉字

共 2 个汉字

孬nāo
子部|10画

孬〈形〉 坏。不好 怯懦;无能 孬种 孬nāo〈方〉 ⒈坏,不好~烟。~酒。 ⒉怯懦,没有勇气此人太~。

檂nāo
部|10画

檂nóng 1.木名。 2.树木繁盛茂密貌。