字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
pàng / fēng
拼音「pàng / fēng」的汉字
共 1 个汉字
炐
pàng / fēng
部
|
10画
炐pàng 1.火声。 2.物体着火后碎片飘起。