字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpènɡ

拼音「pènɡ」的汉字

共 3 个汉字

掽pènɡ
部|12画

掽pèng 1.碰撞。

椪pènɡ
木部|12画

椪pèng 1.见"椪柑"。

碰pènɡ
石部|13画

踫 (形声。从石,并声。本义两物相触或相撞) 同本义 掽,蒲孟切,彭去声,搕掽,撞也。--《字汇》。段注今俗谓卒然相遇曰掽。”按,掽是晚起字,今字作碰” 又如小车碰到电线杆;鸡蛋碰石头;碰头(磕响头,表示惶恐服罪);碰关(方言。充其量;到了顶点);碰磕(相撞,冲撞) 用手、脚或器械触及 凭机遇撞上 偶然相遇 触犯 碰(掽)pèng ⒈撞,触~破。~杯(表示棕)。~壁(〈喻〉事情行不通)。 ⒉遇到~见了她。 ⒊试探去~一~。