字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
pí / bǒ
拼音「pí / bǒ」的汉字
共 1 个汉字
蚾
pí / bǒ
部
|
9画
蚾qiān 1.百足虫。也称马蚿﹑马陆﹑马衧。一说,即萤火虫。