字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
píng / bò
拼音「píng / bò」的汉字
共 1 个汉字
檘
píng / bò
部
|
10画
檘lào 1.一种整地的农具。