字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpóu

拼音「póu」的汉字

共 2 个汉字

裒póu
衣部|12画

裒〈动〉 聚集 集;辑集);裒啸(形容人群呼噪杂乱) 减去 通俘”。虏获 裒荆之旅。--《诗·商颂》 裒辑 爰命史臣,裒辑圣政。--陈傅良《跋御制圣政序记》 此书系从类书中裒辑而成 裒敛 专务裒敛 裒póu ⒈聚集~集。 ⒉减少~多益寡(减多补少)。

抔póu
部|10画

抔póu ⒈用手捧东西~着。~饮(双手捧起而饮)。 ⒉量词。手捧的(土)量一~黄土(〈喻〉微贱、渺小或没落的东西)。