字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinpēng / pèng

拼音「pēng / pèng」的汉字

共 2 个汉字

磞pēng / pèng
部|8画

磞pēng 1.见"磞硠"。 2.碰;撞击。 3.闯。 4.绷紧;板起。

閛pēng / pèng
部|8画

閛pēng 1.关门声。