字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
pī / pēi
拼音「pī / pēi」的汉字
共 1 个汉字
抷
pī / pēi
部
|
8画
抷 dèn两头同时用力,或一头固定而另一头用力,把线、绳、布匹、衣服等猛一拉。