字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinpī / pēi

拼音「pī / pēi」的汉字

共 1 个汉字

抷pī / pēi
部|8画

抷 dèn两头同时用力,或一头固定而另一头用力,把线、绳、布匹、衣服等猛一拉。