字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpiáo

拼音「piáo」的汉字

共 2 个汉字

瓢piáo
瓜部|16画

瓢〈名〉 瓠的一种。也称葫芦” 瓢,蠡也。从瓠省,票声。--《说文》 瓢,瓠勺也。--《三苍》 一瓢饮。--《论语》 又如瓢冠(瓜瓢形的僧帽);瓢堂(简陋的堂室) 用葫芦干壳做成的勺 (把老熟的葫芦剖成两半所做成的勺子) 量词。用以量水、酒 瓢piáo。原本是将瓢葫芦对剖开所制成的舀取用具◇来也用木、金属、塑料等制成。

嫖piáo
女部|14画

嫖 旧社会男子到妓院狎玩妓女 嫖(阸)piáo男子玩弄妓女的腐化堕落行为。 嫖piào 1.轻疾貌。