字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
po
拼音「po」的汉字
共 2 个汉字
鏺
po
部
|
11画
鏺pō ⒈一种像大镰刀的农具,装有长木柄。 ⒉用鏺、刀等割草、割谷物等。
桲
po
木部
|
11画
——“榅桲”(wēnpo):一种植物及这种植物的果实。