字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinpo

拼音「po」的汉字

共 2 个汉字

鏺po
部|11画

鏺pō ⒈一种像大镰刀的农具,装有长木柄。 ⒉用鏺、刀等割草、割谷物等。

桲po
木部|11画

——“榅桲”(wēnpo):一种植物及这种植物的果实。