字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinpǒu

拼音「pǒu」的汉字

共 3 个汉字

唙pǒu
部|14画

唙pǒu1.古同"咅"。

咅pǒu
口部|14画

咅pǒu ⒈义同呸”,表示斥责或唾弃。

犃pǒu
部|14画

犃pǒu 1.雄。 2.短头牛。