字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
pǒu
拼音「pǒu」的汉字
共 3 个汉字
唙
pǒu
部
|
14画
唙pǒu1.古同"咅"。
咅
pǒu
口部
|
14画
咅pǒu ⒈义同呸”,表示斥责或唾弃。
犃
pǒu
部
|
14画
犃pǒu 1.雄。 2.短头牛。