字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqín / tán

拼音「qín / tán」的汉字

共 1 个汉字

覃qín / tán
覀部|12画

覃〈名〉qin 姓 覃〈形〉tan 意味深长 覃,长味也。--《说文》。段玉裁注此与酉部醰,音同义近。” 长,悠长 葛之覃兮。--《诗·周南·葛覃》 又如覃恩(深厚广大的恩惠) 覃 〈动〉 蔓延,延伸,延伸到 覃及鬼方。--《诗·大雅·荡》 葛之覃兮,施于中谷。--《诗·王风·葛覃》 又如覃覃(延展的样子) 广施 覃 〈副〉 深入地 研精覃思。--《书·孔安国序》 扬雄覃思。--《汉书·叙传上》 又如覃思(深思,深入而周详地思 覃qín ⒈姓。 覃tán ⒈深,长,延伸~思。葛之~兮。 覃yǎn 1.锐利。