字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqiào / shāo

拼音「qiào / shāo」的汉字

共 1 个汉字

鞘qiào / shāo
革部|16画

鞘〈名〉 (形声。从革,肖声。革,去毛并经过加工的兽皮。本义刀剑套) 同本义 古时贮银以便转运的空心木筒 鞘qiào ⒈装刀、剑的套子刀出~。 鞘shāo ⒈