字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qiào / shāo
拼音「qiào / shāo」的汉字
共 1 个汉字
鞘
qiào / shāo
革部
|
16画
鞘〈名〉 (形声。从革,肖声。革,去毛并经过加工的兽皮。本义刀剑套) 同本义 古时贮银以便转运的空心木筒 鞘qiào ⒈装刀、剑的套子刀出~。 鞘shāo ⒈