字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqián / xún

拼音「qián / xún」的汉字

共 1 个汉字

荨qián / xún
艹部|9画

荨麻 qian 荨麻疹 xun 荨(蕁)qián ⒈ 荨(蕁)xún ⒈ 荨tán 1.同""。 2.通"燂"。火势上腾。