字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qián / xún
拼音「qián / xún」的汉字
共 1 个汉字
荨
qián / xún
艹部
|
9画
荨麻 qian 荨麻疹 xun 荨(蕁)qián ⒈ 荨(蕁)xún ⒈ 荨tán 1.同""。 2.通"燂"。火势上腾。