字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qiáo / què
拼音「qiáo / què」的汉字
共 1 个汉字
墧
qiáo / què
部
|
7画
墧qiáo 1.同"桥"。 2.汉代水名。约在今广西壮族自治区宾阳县境。 3.姓。