字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqiú / yóu

拼音「qiú / yóu」的汉字

共 1 个汉字

蝤qiú / yóu
虫部|15画

蝤蛴 qiu 又如蝤蚓(蝤蛴与蚯蚓);蝤蛴项,蝤蛴颈(即蝤蛴领);蝤蛴领(比喻女子洁白丰润的颈项) 蜉蝤”。蜉蝤”即蜉蝣” you 蝤蛑 蝤qiú ⒈ 蝤yóu ⒈ 蝤jiū 1.见"蝤蛑"。