字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qiāng / kòng
拼音「qiāng / kòng」的汉字
共 1 个汉字
羫
qiāng / kòng
部
|
8画
羫qiāng 1.掏去内脏的羊的躯体。 2.量词。用于宰杀过的羊或小牛。