字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqiāng / kòng

拼音「qiāng / kòng」的汉字

共 1 个汉字

羫qiāng / kòng
部|8画

羫qiāng 1.掏去内脏的羊的躯体。 2.量词。用于宰杀过的羊或小牛。