字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyinqué

拼音「qué」的汉字

共 1 个汉字

瘸qué
疒部|16画

瘸〈形〉 本谓手或脚偏废的病◇特指腿脚有病,行步不平衡 瘸 〈动〉 变成残废 瘸qué腿脚有病,走路不平衡他是~子。一~一拐地走路。