字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qué
拼音「qué」的汉字
共 1 个汉字
瘸
qué
疒部
|
16画
瘸〈形〉 本谓手或脚偏废的病◇特指腿脚有病,行步不平衡 瘸 〈动〉 变成残废 瘸qué腿脚有病,走路不平衡他是~子。一~一拐地走路。