字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ráng
拼音「ráng」的汉字
共 1 个汉字
蘘
ráng
艹部
|
21画
〔蘘荷〕多年生草本植物。花淡黄色,根状茎可供药用。