字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
róng / yōng
拼音「róng / yōng」的汉字
共 1 个汉字
槦
róng / yōng
部
|
7画
槦yōng 1.木名。即榕树。