字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinrě

拼音「rě」的汉字

共 1 个汉字

惹rě
心部|12画

惹 (形声。从心,若声。本义招引) 同本义 春风不为吹愁去,春日偏能惹恨长。--何逊《九日侍宴乐游苑》 又如惹口面(惹麻烦);惹邪(魅人);惹起(引起);惹口舌(引起口角是非) 触犯;触动 引起 到处顽耍,惹的乡下孩子们三五成群跟着他笑。--《儒林外史》 只因清明都来西湖上闲玩,惹出一场事来。--《清平山堂话本·西湖三塔记》 沾染;染上 二月杨花轻复微,春风摇荡惹人衣。--唐 惹rě招引,挑逗~祸。~是生非。~人生气。 惹ruò 1.用同"偌"。如此,这般。 2.见"惹惹"。