字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinruǐ

拼音「ruǐ」的汉字

共 3 个汉字

檊ruǐ
部|6画

檊ruǐ 1.见"檊檊"。

蘦ruǐ
部|6画

蘦ruǐ ⒈古同蕊”。

蕊ruǐ
艹部|15画

蕊 (形声。从苃,惢声。)声。本义花蕊,植物的生殖器官) 同本义 蕊,聚也。--《苍颉篇》 蕊,华也。--《广雅》 贯薜荔之落蕋。--《楚辞·离骚》 又如蕊香(花蕊的芬芳);蕊黄(古代妇女装饰面容时,以黄点额,其形似花蕊,故名蕊黄) 花苞 嫩蕊商量细细开。--杜甫《江畔独步寻花七绝句》 蕊 草木果实累累貌 草木丛生貌 蕊,草木丛生貌。--《广韵》 蕊(蕋、蘥)ruǐ ⒈ ⒉未开放的花苞嫩~。