字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
róng
拼音「róng」的汉字
共 4 个汉字
镕
róng
钅部
|
15画
(鎔)。 铸器的模型。 销熔。 熔化。 喻陶冶(思想品质)。 古代的矛类武器。
嶸
róng
山部
|
17画
蠑
róng
虫部
|
20画
鎔
róng
釒部
|
18画