字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
sà / xì
拼音「sà / xì」的汉字
共 1 个汉字
钑
sà / xì
部
|
9画
钑sà 1.短矛。 2.戟。 3.一种农具。 4.用金银等在器物上嵌饰图案和文字。 5.指用金银等嵌饰的器物。 6.插。