字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinsà / xì

拼音「sà / xì」的汉字

共 1 个汉字

钑sà / xì
部|9画

钑sà 1.短矛。 2.戟。 3.一种农具。 4.用金银等在器物上嵌饰图案和文字。 5.指用金银等嵌饰的器物。 6.插。