字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
sè / mí / sù
拼音「sè / mí / sù」的汉字
共 1 个汉字
摵
sè / mí / sù
部
|
13画
摵shè 1.殒落﹑萎谢貌。 2.谓沮丧貌。 3.捎,拂掠。 4.摔。 5.象声词。参见"摵摵"。