字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinsè / mí / sù

拼音「sè / mí / sù」的汉字

共 1 个汉字

摵sè / mí / sù
部|13画

摵shè 1.殒落﹑萎谢貌。 2.谓沮丧貌。 3.捎,拂掠。 4.摔。 5.象声词。参见"摵摵"。