字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
sè / shà
拼音「sè / shà」的汉字
共 1 个汉字
歰
sè / shà
止部
|
11画
歰guā 1.形容低微弱小。