字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
sòu / sǒu
拼音「sòu / sǒu」的汉字
共 1 个汉字
擞
sòu / sǒu
扌部
|
16画
擞 通 擞(擻)sòu用扦子在火炉里摇拨抖灰~一~炉灰。 擞(擻)sǒu