字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
sāo / sōu
拼音「sāo / sōu」的汉字
共 1 个汉字
颾
sāo / sōu
部
|
12画
颾sāo 1.象声词。形容风声。参见"颾颾"。 2.风凛冽貌。参见"颾颾"。 3.衰老貌。