字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinsāo / sōu

拼音「sāo / sōu」的汉字

共 1 个汉字

颾sāo / sōu
部|12画

颾sāo 1.象声词。形容风声。参见"颾颾"。 2.风凛冽貌。参见"颾颾"。 3.衰老貌。