字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinsǎo

拼音「sǎo」的汉字

共 2 个汉字

嫂sǎo
女部|12画

嫂〈名〉 (形声。从女,叟声。本义兄之妻) 同本义 嫂,兄妻也。--《说文》 女子谓兄之妻为嫂。--《尔雅》 是嫂亦可谓之母乎?--《礼记太传》 兄弟嫂妹妻妾皆窃笑之。--《史记·苏秦列传》 又如表嫂;大嫂;嫂溺叔援(变通;权变。古时男女授受不亲,有人问孟子阿嫂落水该不该救孟子说应该。男女授爱不亲是经”,伸手救援是权”。必要时要从权◇人遂称 经权达变”) 对年纪较大的已婚妇女的敬称 嫂sǎo ⒈哥哥的妻子~子∶~ ~。 ⒉泛称已婚的妇女大~。

掃sǎo
扌部|11画