字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shàng / zhǎng
拼音「shàng / zhǎng」的汉字
共 1 个汉字
鞝
shàng / zhǎng
部
|
10画
鞝zhǎng 1.把皮缝补在鞋头或鞋底。