字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinshá

拼音「shá」的汉字

共 1 个汉字

啥shá
口部|11画

啥〈代〉 甚么 );干啥 啥shá〈方〉什么你要干~?有~说~。 啥shà 1.方言。什么。