字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shè / xiè
拼音「shè / xiè」的汉字
共 1 个汉字
韘
shè / xiè
部
|
13画
韘shè 1.古代射箭用具。象骨或晶玉制成,套在右手拇指上用以钩弦。也称玦﹑决,俗称扳指。 2.见"?韘"。 3.通"渫"。疏通﹔疏浚。