字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinshèn / zhēn

拼音「shèn / zhēn」的汉字

共 1 个汉字

椹shèn / zhēn
木部|13画

椹 同葚” 葚,《说文》桑实也。”或从木。--《集韵》 木上生的菌 湿杨生细椹,烂草变初萤。--庾信《对雨诗》 椹shèn桑树结的果实桑~。 椹zhēn捶、砸或切东西时垫在底下的用具~板。打铁用的铁~。