字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shā / chǎo
拼音「shā / chǎo」的汉字
共 1 个汉字
粆
shā / chǎo
部
|
7画
粆chǎo 1.以米麦等炒熟后磨成粉的干粮。