字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shuà
拼音「shuà」的汉字
共 1 个汉字
誼
shuà
言部
|
9画
誼shuà 1.俊言。 2.作人名用字。宋有赵师誼。见《宋史.宗室世系表四》。