字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinshuǎnɡ

拼音「shuǎnɡ」的汉字

共 6 个汉字

塽shuǎnɡ
部|11画

塽shuǎng 1.见"塽垲"。

樉shuǎnɡ
部|11画

樉shuǎng 1.木名。 2.树木茂盛貌。

鏯shuǎnɡ
部|11画

鏯shuang ⒈义未详。

傱shuǎnɡ
部|8画

傱sǒng 1.行貌。 2.见"傱傱"。 3.通"怂"。参见"傱勇"。

縴shuǎnɡ
糹部|11画

縴shuǎng 1.茧,中茧。

憇shuǎnɡ
部|11画

憇shuǎng 1.开朗豪爽。