字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinshuàn

拼音「shuàn」的汉字

共 2 个汉字

膟shuàn
部|9画

膟shuàn 1.脚肚。

涮shuàn
氵部|11画

涮 (形声。从水,刷声。本义荡洗。用水摇动或放在水里摆动洗清) 同本义 涮,涮洗也。--《广韵》 又如涮罐子;把衣服涮一涮;把瓶子涮干净 把生的肉片、鱼片之类放在开水锅里略煮一下就吃 欺骗或哄骗 涮shuàn ⒈稍微洗洗,摇动或摆动着刷洗、冲洗~ ~手。~瓶子。~一~衣服。 ⒉将生肉片、生鱼片等放入沸水里,烫一下即取出来,蘸着调料吃~羊肉。~火锅子。