字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinshuā

拼音「shuā」的汉字

共 1 个汉字

唰shuā
口部|11画

唰 鸟理毛 唰,鸟治毛也。--《集韵》 唰 形容迅速的样子 唰 形容迅速擦过去的声音 唰shuā像声词~ ~ ~下起雨来了。