字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shuā
拼音「shuā」的汉字
共 1 个汉字
唰
shuā
口部
|
11画
唰 鸟理毛 唰,鸟治毛也。--《集韵》 唰 形容迅速的样子 唰 形容迅速擦过去的声音 唰shuā像声词~ ~ ~下起雨来了。