字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinsuǐ

拼音「suǐ」的汉字

共 3 个汉字

瀡suǐ
部|11画

瀡suǐ 1.使食物柔滑的佐料。亦指用这种佐料烹调的食物。

髄suǐ
部|11画

髄suí ⒈古同髓”。

髓suǐ
骨部|21画

髓 (形声。从骨,随省声。本义骨中的凝脂) 同本义 比喻精华 植物茎的中心部分,由薄壁的细胞组成 髓suǐ ⒈ ⒉像髓的东西脑~。