字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyintí / dī / dì

拼音「tí / dī / dì」的汉字

共 1 个汉字

渧tí / dī / dì
部|11画

渧shěn 1.鱼惊散貌。 2.跳跃。参见"渧跃"。