字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyintānɡ

拼音「tānɡ」的汉字

共 7 个汉字

藅tānɡ
部|6画

藅tāng 1.见"蓫藅"。

韚tānɡ
部|6画

韚tāng 1.象声词。钟鼓声,或类似钟鼓的声音。

噐tānɡ
部|6画

噐tāng像声词~ ~ ~锣声响亮。

耥tānɡ
耒部|14画

耥〈名〉 又名稻耥”、耥耙”、耘耥” 耥 〈动〉 用耥松土、除草 耥耙 耥稻 耥tāng(又读tǎng) ⒈ ⒉用耥耙整地除草~稻田。

鼞tānɡ
部|6画

鼞tāng 1.象声词。鼓声。

劏tānɡ
部|6画

劏tāng 1.方言。割;宰杀。

羰tānɡ
羊部|15画

羰〈名〉 化学名词,羰基”,也叫碳氧基”、碳酰基”(=co) 羰tāng