字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyintēnɡ

拼音「tēnɡ」的汉字

共 2 个汉字

膯tēnɡ
部|10画

膯tēng 1.方言。饱。又称鸡鸭的胃。

鼟tēnɡ
部|10画

鼟tēng像声词。形容鼓声。