字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tēnɡ
拼音「tēnɡ」的汉字
共 2 个汉字
膯
tēnɡ
部
|
10画
膯tēng 1.方言。饱。又称鸡鸭的胃。
鼟
tēnɡ
部
|
10画
鼟tēng像声词。形容鼓声。