字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tōng / tóng / dòng
拼音「tōng / tóng / dòng」的汉字
共 1 个汉字
絧
tōng / tóng / dòng
部
|
11画
絧qú 1.古时鞋头上的装饰,有孔,可穿系鞋带。 2.网罟的别名。 3.用布麻丝缕搓成的绳索。 4.量词。