字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tǔn
拼音「tǔn」的汉字
共 1 个汉字
氽
tǔn
水部
|
6画
氽〈动〉 漂浮 氽tǔn〈方〉 ⒈漂浮水上~着木材。 ⒉用油炸油~鸡蛋。 氽qiú 1.方言。人浮水上。