字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyintiǎo

拼音「tiǎo」的汉字

共 5 个汉字

脁tiǎo
部|7画

脁tiǎo(ㄊㄧㄠˇ)字义未详。

竔tiǎo
部|7画

竔tiǎo 1.见"竔?"﹑"竔袅"。

窕tiǎo
穴部|11画

窕〈形〉 (形声。从穴,兆声。本义深邃) 同本义 窕,深肆也。--《说文》 充盈大宇而不窕。--《荀子·赋》 入小而不偪,处大而不窕。--《淮南子》 又如窕邃(幽深的样子);窕窕(幽深的样子) 未充满;间隙 七者布诸天下而不窕,内诸寻常之室而不塞。--《大戴礼记》 细;小 夫天子省风以作乐, 小者不窕。--《汉书》 虚浮不实 语言辨,听之说(悦),不度于义,谓之窕言。--《韩非子》 美;美色 不至于窕冶。--《荀子·礼论》 窕美也。美状为窕。--《方 窕tiǎo

宨tiǎo
部|7画

宨tiǎo 1.轻佻放肆。

晀tiǎo
部|7画

晀tiǎo 1.明。