字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyintiè

拼音「tiè」的汉字

共 3 个汉字

飻tiè
部|13画

飻tiè ⒈古同餮”。

餮tiè
飠部|18画

餮〈形〉 贪,贪食 斯民乃食餮。--苏舜钦《悲二字联句》 天下之民以比三凶,谓之饕餮。--《左传·文公十八年》。注贪财为饕,贪食为餮。” 餮tiè

呫tiè
口部|8画

尝。 啜,用嘴唇饮小量。