字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyintànɡ

拼音「tànɡ」的汉字

共 3 个汉字

漡tànɡ
部|6画

漡tàng 1.烫伤。

烫tànɡ
火部|10画

烫〈动〉 (本作汤) 以热水温物 叫浑家把肠子煮了,烫起酒来。--《儒林外史》 又如烫酒(用热水暖酒。也称暖酒) 被火或高温灼痛或灼伤 用熨斗使衣服变得平整 烫发 烫(燾)tàng ⒈皮肤接触温度高的东西感到疼痛或损伤水太~。~伤。 ⒉用温度高的东西使另外的东西起变化~酒。~衣服。~头发。

摥tànɡ
部|11画

摥tàng 1.推。