字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tōnɡ
拼音「tōnɡ」的汉字
共 4 个汉字
炵
tōnɡ
部
|
9画
炵tōng 1.火盛貌。
嗵
tōnɡ
口部
|
9画
嗵tōng 1.象声词。
蓪
tōnɡ
部
|
9画
蓪tōng 1.即蓪草。
樋
tōnɡ
部
|
10画
樋tōng树名。